chiếm lĩnh

chiếm lĩnh

Quân đội đã chiếm lĩnh vị trí then chốt trên ngọn đồi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chiếm giữ làm chủ một cách toàn diện, tính áp đảo: Hành động giành được nắm giữ quyền kiểm soát hoàn toàn, thường một khu vực, vị trí, lĩnh vực hoặc thị trường, khiến các đối thủ khó có thể cạnh tranh.
    • Thống trị về mặt tinh thần hoặc tư tưởng: Khẳng định làm chủ một cách vượt trội trong lĩnh vực tư tưởng, tình cảm hoặc tâm trí.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Quân đội đã chiếm lĩnh vị trí then chốt trên ngọn đồi. (Hành động giành làm chủ hoàn toàn một vị trí quân sự.)
    • Công ty này đang tìm cách chiếm lĩnh thị trường điện thoại thông minh. (Nỗ lực giành kiểm soát phần lớn thị phần một cách áp đảo.)
    • Tình yêu thương của mẹ chiếm lĩnh toàn bộ trái tim đứa trẻ. (Cảm xúc trở thành yếu tố chủ đạo, làm chủ tâm trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chiếm lĩnh đỉnh cao": vươn tới làm chủ vị trí cao nhất, xuất sắc nhất trong một lĩnh vực (như khoa học, nghệ thuật, thể thao).
    • Anh ấy đã chiếm lĩnh đỉnh cao của ngành vật lý thuyết.
  • "chiếm lĩnh tâm trí": trở thành suy nghĩ chủ đạo, ám ảnh trong đầu óc của ai đó.
    • Nỗi lo về tương lai chiếm lĩnh tâm trí ấy suốt đêm.
Biến thể từ gần giống
  • Chiếm (động từ): giành lấy, nắm giữ cái thuộc về người khác hoặc chưa chủ. (Phạm vi hẹp hơn, có thể chỉ hành động đơn thuần).
  • Lĩnh (động từ, ít dùng độc lập): nhận lấy, thu nhận. Khi kết hợp với "chiếm" tạo thành từ ghép đẳng lập, nhấn mạnh cả hành động giành lấy làm chủ.
  • Thống trị (động từ): cai trị, khống chế, áp đặt quyền lực lên. (Thường mang sắc thái cai trị chính trị hoặc kiểm soát chung chung).
  • Áp đảo (động từ): vượt trội hơn hẳn, lấn át. (Nhấn mạnh sự vượt trội về thế lực, sức mạnh).
Từ đồng nghĩa
  • Làm chủ: nắm quyền kiểm soát, điều khiển.
  • Khống chế: kiềm chế, không cho tự do phát triển theo ý muốn.
  • Thao túng: điều khiển, chi phối theo mục đích riêng (thường hàm ý tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "chiếm lĩnh" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp hoặc kết hợp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp với từ "chiếm lĩnh". Tuy nhiên, khái niệm này có thể xuất hiện trong các cách diễn đạt mang tính ẩn dụ.) - "Chiếm lĩnh thế thượng phong": giành nắm giữ thế chủ động, vị trí lợi trong một cuộc cạnh tranh hoặc tranh chấp.